500 USD BẰNG BAO NHIÊU TIỀN VIỆT NAM

Chuyển khoản bự toàn cầu, được thiết kế với để tiết kiệm ngân sách tiền cho bạn

chordsport.store giúp cho bạn yên trung khu khi gởi số tiền to ra nước ngoài — khiến cho bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Bạn đang xem: 500 usd bằng bao nhiêu tiền việt nam


*
Được tin cậy bởi mặt hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia thuộc hơn 6 triệu người để nhận một mức rẻ hơn khi họ gửi tiền với chordsport.store.

*
Bạn càng gửi các thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận giá thành thấp hơn cho phần nhiều khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi thực hiện xác thực nhì yếu tố để bảo đảm tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ chúng ta mới rất có thể truy cập tiền của bạn.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD vào mục thả xuống đầu tiên làm các loại tiền tệ mà bạn có nhu cầu chuyển đổi với VND trong mục thả xuống sản phẩm hai làm một số loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Khắc Phục Lỗi Mở File Excel Không Hiện Ra Dữ Liệu, Lỗi Mở File Excel Không Hiện Ra Dữ Liệu


Thế là xong

Trình đổi khác tiền tệ của chúng tôi sẽ cho mình thấy tỷ giá USD sang VND hiện tại và phương pháp nó vẫn được chuyển đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường truyền bá về giá thành chuyển khoản rẻ hoặc miễn phí, tuy vậy thêm một lượng tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá đưa đổi. chordsport.store cho chính mình tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn cũng có thể tiết kiệm đáng chú ý khi chuyển khoản qua ngân hàng quốc tế.


*

Tỷ giá đổi khác Đô-la Mỹ / Đồng Việt Nam
1 USD22770,00000 VND
5 USD113850,00000 VND
10 USD227700,00000 VND
20 USD455400,00000 VND
50 USD1138500,00000 VND
100 USD2277000,00000 VND
250 USD5692500,00000 VND
500 USD11385000,00000 VND
1000 USD22770000,00000 VND
2000 USD45540000,00000 VND
5000 USD113850000,00000 VND
10000 USD227700000,00000 VND

Tỷ giá biến đổi Đồng vn / Đô-la Mỹ
1 VND0,00004 USD
5 VND0,00022 USD
10 VND0,00044 USD
20 VND0,00088 USD
50 VND0,00220 USD
100 VND0,00439 USD
250 VND0,01098 USD
500 VND0,02196 USD
1000 VND0,04392 USD
2000 VND0,08783 USD
5000 VND0,21959 USD
10000 VND0,43917 USD

Các một số loại tiền tệ mặt hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,838801,1327584,293601,442441,561551,03520 23,17990
1,1921811,35040100,490001,719601,861591,2341427,63380
0,88280 0,74052174,415001,273401,378550,9138520,46340
0,011860,009950,0134410,017110,018530,012280,27499

Hãy cảnh giác với tỷ giá đổi khác bất hòa hợp lý.Ngân hàng và các nhà hỗ trợ dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng phương pháp áp dụng chênh lệch mang lại tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của cửa hàng chúng tôi giúp shop chúng tôi làm việc tác dụng hơn – đảm bảo an toàn bạn có một tỷ giá thích hợp lý. Luôn luôn là vậy.